Javier Andrés Sanguinetti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Javier Andrés Sanguinetti |
| Ngày sinh | 29/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Huancayo, Wilstermann |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAlways Ready | ĐếnWilstermann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừGualberto Villarroel SJ | ĐếnAlways Ready | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừNacional Potosí | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừAcademia Puerto Cabello | ĐếnNacional Potosí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2016 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnAcademia Puerto Cabello | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBoyacá Chicó | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSan Miguel | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừDeportivo Morón | ĐếnSan Miguel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024 | Gualberto Villarroel SJ | VĐQG Bolivia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Makedonikos Neapolis | Hạng Nhất Hy Lạp | 70 | - | - | - | - |
| 2022 | Wilstermann | VĐQG Bolivia | 11 | - | - | - | - |