Jay Aston Emmanuel-Thomas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jay Aston Emmanuel-Thomas |
| Ngày sinh | 27/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AFC Totton, Queens Park Rangers, Greenock Morton |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừTBC | ĐếnAFC Totton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừKidderminster Harriers | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừTBC | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừTBC | ĐếnJamshedpur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLivingston | ĐếnAberdeen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừTBC | ĐếnLivingston | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2017 | TừGillingham | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBristol City | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2013 | TừIpswich Town | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2011 | TừArsenal | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày23/05/2011 | TừCardiff City | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2011 | TừArsenal | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừDoncaster Rovers | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2010 | TừArsenal | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2009 | TừBlackpool | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2009 | TừArsenal | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Greenock Morton | Hạng Nhất Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kidderminster Harriers | FA Cup Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kidderminster Harriers | FA Trophy Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Jamshedpur | VĐQG Ấn Độ | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aberdeen | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aberdeen | Cúp Quốc Gia Scotland | 14 | - | - | - | - |