Jay Haddow
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jay Haddow |
| Ngày sinh | 02/04/2004 (22 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kitchee |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2024 | TừBlackburn Rovers U21 | ĐếnKitchee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBlackburn U18 | ĐếnBlackburn Rovers U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hong Kong | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | VĐQG Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kitchee | Senior Shield Hồng Kông | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kitchee | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kitchee | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |