Jay Riley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jay Riley |
| Ngày sinh | 22/12/2004 (22 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portadown |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừLimavady United | ĐếnPortadown | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2025 | TừPortadown | ĐếnLimavady United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBallyclare Comrades | ĐếnPortadown | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừPortadown | ĐếnBallyclare Comrades | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừGretna 2008 | ĐếnPortadown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừAirdrieonians | ĐếnGretna 2008 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2023 | TừDalbeattie Star | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừAirdrieonians | ĐếnDalbeattie Star | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/12/2022 | TừTBC | ĐếnAirdrieonians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừInstitute | ĐếnColeraine | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừColeraine | ĐếnInstitute | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Portadown | VĐQG Bắc Ireland | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ballyclare Comrades | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ballyclare Comrades | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portadown | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portadown | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gretna 2008 | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |