Jayden Richardson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jayden Richardson |
| Ngày sinh | 04/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Mirren |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBoreham Wood | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2024 | TừAberdeen | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừColchester United | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừAberdeen | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừStockport County | ĐếnAberdeen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừAberdeen | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnAberdeen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng355,000 € |
| Ngày31/05/2022 | TừNotts County | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2021 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừForest Green Rovers | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừExeter City | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừNottingham Forest U21 | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNottingham Forest U18 | ĐếnNottingham Forest U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Boreham Wood | Professional Development League Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boreham Wood | FA Cup Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boreham Wood | FA Trophy Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stockport County | FA Cup Anh | - | - | 1 | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |