Jaze Kabia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jaze Kabia |
| Ngày sinh | 08/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grimsby Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTruro City | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừClyde | ĐếnTruro City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừCork City | ĐếnClyde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừLivingston | ĐếnCork City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2023 | TừQueen of the South | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừLivingston | ĐếnQueen of the South | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừGreenock Morton | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừLivingston | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2022 | TừFalkirk | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừLivingston | ĐếnFalkirk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừShelbourne | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừCobh Ramblers | ĐếnShelbourne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Truro City | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Truro City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Truro City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Clyde | Cúp Liên Đoàn Scotland | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Cork City | Cúp Quốc Gia Ireland | 29 | - | - | - | - |
| 2023 | Cork City | VĐQG Ireland | 29 | - | - | - | - |