Jazzi Barnum-Bobb

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jazzi Barnum-Bobb |
| Ngày sinh | 15/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Billericay Town, St. Vincent and the Grenadines |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừChelmsford City | ĐếnBillericay Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2024 | TừAFC Hornchurch | ĐếnChelmsford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừChelmsford City | ĐếnAFC Hornchurch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừDulwich Hamlet | ĐếnChelmsford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừDartford | ĐếnDulwich Hamlet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2020 | TừWrexham | ĐếnDartford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừChelmsford City | ĐếnWrexham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2018 | TừTBC | ĐếnChelmsford City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừTorquay United | ĐếnNewport County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/11/2017 | TừNewport County | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCardiff City U21 | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừNewport County | ĐếnCardiff City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2015 | TừCardiff City U21 | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừWatford U18 | ĐếnCardiff City U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | St. Vincent and the Grenadines | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |
| 2026 | St. Vincent and the Grenadines | Vòng Loại WC CONCACAF | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chelmsford City | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chelmsford City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chelmsford City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Vincent and the Grenadines | CONCACAF Nations League | 3 | - | - | - | - |