Jean Carlos Francisco Deza Sánchez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jean Carlos Francisco Deza Sánchez |
| Ngày sinh | 09/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santos, Carlos Stein |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2025 | TừADC Juan Pablo II | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSport Huancayo | ĐếnADC Juan Pablo II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừAlianza Atlético | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2024 | TừAlianza Universidad | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừTBC | ĐếnAlianza Universidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừADT | ĐếnCienciano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừUnion Huaral | ĐếnADT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừDeportivo Binacional | ĐếnCarlos Stein | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2020 | TừAlianza Lima | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừUTC Cajamarca | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSport Huancayo | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMontpellier | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAlianza Lima | ĐếnMontpellier | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừMontpellier | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2014 | TừUniversidad San Martín | ĐếnMontpellier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừMontpellier | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừUniversidad San Martín | ĐếnMontpellier | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2013 | TừŽilina | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2011 | TừAcademia Cantolao | ĐếnŽilina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Santos | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | ADC Juan Pablo II | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cienciano | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Cienciano | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |