Jean Carlos Vicente
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jean Carlos Vicente |
| Ngày sinh | 15/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chapecoense, Criciúma EC B, Criciúma |
| Số áo | 7 |
| Giá trị chuyển nhượng | 79,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/06/2025 | TừJuventude | ĐếnCriciúma EC B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng79,000 € |
| Ngày10/06/2025 | TừJuventude | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng79,000 € |
| Ngày01/01/2024 | TừCeará | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừNáutico | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày12/07/2019 | TừTBC | ĐếnNáutico | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừSão Bernardo | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừCoritiba | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2018 | TừSão Bernardo | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2018 | TừNovorizontino | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừSão Bernardo | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừGoiás | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừSão Bernardo | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSão Paulo | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2016 | TừSão Bernardo | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2016 | TừVila Nova | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/05/2016 | TừSão Bernardo | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2013 | TừPalmeiras U20 | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừSão Bernardo | ĐếnPalmeiras U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2013 | TừPalmeiras U20 | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chapecoense | VĐQG Brazil | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Juventude | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Juventude | Giao Hữu CLB | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Gaucho 1 Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventude | VĐQG Brazil | 20 | - | - | - | - |