Jean-Eric Maxim Choupo-Moting
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jean-Eric Maxim Choupo-Moting |
| Ngày sinh | 23/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | New York RB, Cameroon |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnNew York RB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừParis Saint Germain | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừStoke City | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừSchalke 04 | ĐếnStoke City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2014 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHamburger SV | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừNürnberg | ĐếnHamburger SV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2009 | TừHamburger SV | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừHamburger SV U19 | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New York RB | Giải nhà nghề Mỹ | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | New York RB | Giải nhà nghề Mỹ | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Cameroon | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | New York RB | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | New York RB | Leagues Cup | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Bayern München | Giao Hữu CLB | 13 | - | - | - | - |