Jean Felipe Nogueira da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jean Felipe Nogueira da Silva |
| Ngày sinh | 18/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympiakos |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừFelgueiras 1932 | ĐếnOlympiakos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừLeixões | ĐếnFelgueiras 1932 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2024 | TừEstrela Amadora | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSporting Covilhã | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2020 | TừPortimonense SAD | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừChaves | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừPortimonense SAD | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAcadémica | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừPortimonense SAD | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVarzim | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừPortimonense SAD | ĐếnVarzim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVarzim | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừPortimonense SAD | ĐếnVarzim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Leixões | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leixões | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | 1 | 4 | - | 3 |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Estrela Amadora | Giao Hữu CLB | 12 | - | - | - | - |