Jean Paul Farrugia

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jean Paul Farrugia |
| Ngày sinh | 21/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naxxar Lions |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừSliema Wanderers | ĐếnNaxxar Lions | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMosta | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừSliema Wanderers | ĐếnMosta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBirkirkara | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2022 | TừSliema Wanderers | ĐếnBirkirkara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2021 | TừTBC | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2018 | TừChiasso | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2017 | TừSliema Wanderers | ĐếnChiasso | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2016 | TừHibernians | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSliema Wanderers | ĐếnHibernians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừHibernians | ĐếnSliema Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừSpartak Trnava | ĐếnHibernians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừHibernians | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừMarsaxlokk | ĐếnHibernians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHibernians | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Naxxar Lions | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mosta | VĐQG Malta | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sliema Wanderers | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Birkirkara | VĐQG Malta | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sliema Wanderers | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Malta | UEFA Nations League | 14 | - | - | - | - |