Jean Pierre Nsamé
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jean Pierre Nsamé |
| Ngày sinh | 01/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Legia Warszawa, Como, Cameroon |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừSt. Gallen | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSt. Gallen | ĐếnComo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừLegia Warszawa | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừComo | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừComo | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừLegia Warszawa | ĐếnComo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừLegia Warszawa | ĐếnComo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừComo | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừYoung Boys | ĐếnComo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừVenezia | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừYoung Boys | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừServette | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày23/08/2016 | TừAngers SCO | ĐếnServette | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAmiens SC | ĐếnAngers SCO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAngers SCO | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | - | 5 | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Gallen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Gallen | Europa Conference League | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Gallen | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 2 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Legia Warszawa | VĐQG Ba Lan | 77 | - | - | - | - |