Jeferson Collazos Viveros
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeferson Collazos Viveros |
| Ngày sinh | 01/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | UCV Moquegua, CDS Tampico Madero, Atlético Grau |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2024 | TừDeportivo Coopsol | ĐếnUCV Moquegua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2024 | TừHermanos Colmenares | ĐếnDeportivo Coopsol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/06/2023 | TừReal Sociedad | ĐếnHermanos Colmenares | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừTBC | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSantos | ĐếnFAS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2021 | TừAl Quwa Al Jawiya | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2021 | TừCusco FC | ĐếnAl Quwa Al Jawiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2021 | TừReal Potosí | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừAtlético Grau | ĐếnReal Potosí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừDeportivo Binacional | ĐếnAtlético Grau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừUTC Cajamarca | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAcademia Cantolao | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừTBC | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnTampico Madero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừReal San Andres | ĐếnCDS Tampico Madero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | UCV Moquegua | VĐQG Peru | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2025 | UCV Moquegua | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | UCV Moquegua | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Coopsol | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Hermanos Colmenares | VĐQG Venezuela | 30 | - | - | - | - |