Jefferson Alves Oliveira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jefferson Alves Oliveira |
| Ngày sinh | 25/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olaria, Udinese U20 |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnOlaria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừPersik Kediri | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2020 | TừFátima | ĐếnPersik Kediri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừFamalicão | ĐếnFátima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2018 | TừTBC | ĐếnFamalicão | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGil Vicente | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2016 | TừSampdoria | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAtlético CP | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừSampdoria | ĐếnAtlético CP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2015 | TừVicenza | ĐếnSampdoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừJuve Stabia | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2014 | TừVicenza | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUdinese | ĐếnVicenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừVenezia | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừUdinese | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2013 | TừPerugia | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừUdinese | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừModena | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUdinese | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSalernitana | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừUdinese U20 | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Olaria | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rajasthan FC | Hạng Hai Ấn Độ | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Goiano 1 Brasil | 86 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Noah | VĐQG Armenia | 27 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Noah | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2021 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | 29 | - | - | - | - |