Jefferson Luis Szerban de Oliveira Junior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jefferson Luis Szerban de Oliveira Junior |
| Ngày sinh | 14/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Uberlândia |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừAthletic Club | ĐếnUberlândia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2023 | TừSimba | ĐếnAthletic Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2023 | TừResende | ĐếnSimba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2022 | TừItabirito | ĐếnResende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừResende | ĐếnItabirito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2022 | TừAymorés | ĐếnResende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2022 | TừResende | ĐếnAymorés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừVolta Redonda | ĐếnResende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừResende | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/05/2021 | TừItabaiana | ĐếnResende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2021 | TừResende | ĐếnItabaiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừAthletic Club | ĐếnResende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừResende | ĐếnAthletic Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAthletic Club | ĐếnResende | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừResende | ĐếnAthletic Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Athletic Club | Copa do Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Athletic Club | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |