Jefferson Tavares da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jefferson Tavares da Silva |
| Ngày sinh | 22/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CFRJ / Marica, CRAC |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừWilstermann | ĐếnCFRJ / Marica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừNanjing City | ĐếnWilstermann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừShanghai Jiading Huilong | ĐếnNanjing City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừNanjing City | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừBlooming | ĐếnNanjing City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừRoyal Pari | ĐếnBlooming | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừAtlético Palmaflor | ĐếnRoyal Pari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừGol Gohar | ĐếnAtlético Palmaflor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2019 | TừMouloudia Oujda | ĐếnGol Gohar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2014 | TừMadureira | ĐếnCRAC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CFRJ / Marica | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Wilstermann | VĐQG Bolivia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Wilstermann | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Wilstermann | Cúp Quốc Gia Bolivia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Wilstermann | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Nanjing City | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |