Jefté Betancor Sánchez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jefté Betancor Sánchez |
| Ngày sinh | 06/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Albacete, Eldense, Las Palmas II, Olympiacos F.C. |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAlbacete | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2025 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPanserraikos | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPanserraikos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2025 | TừPanserraikos | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2024 | TừCFR Cluj | ĐếnPanserraikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPafos FC | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừCFR Cluj | ĐếnPafos FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừFarul Constanța | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày09/07/2021 | TừVoluntari | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2020 | TừRied | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừUD San Fernando | ĐếnLas Palmas II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừLas Palmas II | ĐếnUD San Fernando | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừArandina | ĐếnLas Palmas II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừLas Palmas II | ĐếnArandina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Albacete | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 14 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | - | 19 | 2 | - | 11 |
| 2024-2025 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 19 | - | - | - | - |