Jeison Medina Escobar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeison Medina Escobar |
| Ngày sinh | 27/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LDU Quito |
| Hợp đồng | 27/06/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/06/2025 | TừIndependiente del Valle | ĐếnLDU Quito | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừAucas | ĐếnIndependiente del Valle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừLamia | ĐếnAucas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừTBC | ĐếnLamia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Shamal SC | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừDeportivo Pasto | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/01/2020 | TừAmérica de Cali | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừLeones FC | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừReal Zaragoza | ĐếnLeones FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLeones FC | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LDU Quito | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | LDU Quito | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Independiente del Valle | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Independiente del Valle | Copa Libertadores | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Independiente del Valle | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Aucas | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |