Jekob Abiezer Jeno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jekob Abiezer Jeno |
| Ngày sinh | 22/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Rishon LeZion, New Caledonia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2026 | TừUnirea Slobozia | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2025 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2024 | TừGrenoble Foot 38 | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grenoble Foot 38 | Hạng Hai Pháp | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | New Caledonia | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grenoble Foot 38 | Hạng Hai Pháp | 15 | - | - | - | - |