Jens Odgaard
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jens Odgaard |
| Ngày sinh | 31/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internazionale U20, Bologna |
| Số áo | 21 |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAZ | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừBologna | ĐếnAZ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừAZ | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSassuolo | ĐếnAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,100,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừRKC Waalwijk | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2021 | TừSassuolo | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPescara | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừSassuolo | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừLugano | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừSassuolo | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng255,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừSC Heerenveen | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSassuolo | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừInter | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,820,000 € |
| Ngày05/07/2017 | TừLyngby Boldklub | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,320,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bologna | VĐQG Ý | - | 5 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Bologna | C1 Châu Âu | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bologna | VĐQG Ý | 21 | 6 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Bologna | Cúp Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | AZ | Giao Hữu CLB | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bologna | VĐQG Ý | 21 | 2 | - | - | - |