Jens Petter Hauge
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jens Petter Hauge |
| Ngày sinh | 12/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bodø / Glimt, Norway |
| Hợp đồng | 30/01/2025 - 31/12/2028 |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 3,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừBodø / Glimt | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGent | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnGent | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMilan | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2021 | TừMilan | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/10/2020 | TừBodø / Glimt | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,800,000 € |
| Ngày31/12/2018 | TừAalesund | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừBodø / Glimt | ĐếnAalesund | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bodø / Glimt | VĐQG Na Uy | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2026 | Norway | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Norway | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Norway | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bodø / Glimt | VĐQG Na Uy | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Norway | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |