Jens Stage
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jens Stage |
| Ngày sinh | 08/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Werder Bremen, Denmark |
| Số áo | 6 |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừFC København | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừAGF | ĐếnFC København | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày27/01/2016 | TừBrabrand | ĐếnAGF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Werder Bremen | VĐQG Đức | - | 10 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Denmark | UEFA Nations League | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Werder Bremen | Cúp Đức | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Werder Bremen | VĐQG Đức | 6 | 10 | - | - | - |
| 2023-2024 | Werder Bremen | Cúp Đức | 6 | - | - | - | - |