Jeong-hyeop Lee
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeong-hyeop Lee |
| Ngày sinh | 24/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cheonan City |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừSeongnam | ĐếnCheonan City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừGangwon | ĐếnSeongnam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừGyeongnam | ĐếnGangwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừBusan I'Park | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừShonan Bellmare | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừBusan I'Park | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừUlsan HD | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBusan I'Park | ĐếnUlsan HD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2015 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2014 | TừBusan I'Park | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | PT Prachuap FC | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cheonan City | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Cheonan City | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Seongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 18 | - | - | - | - |