Jeremie Boga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeremie Boga |
| Ngày sinh | 03/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juventus, Nice, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 01/02/2026 - |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừNice | ĐếnJuventus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừAtalanta | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừSassuolo | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng22,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừAtalanta | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừSassuolo | ĐếnAtalanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừChelsea U21 | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày31/05/2018 | TừBirmingham City | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2017 | TừChelsea U21 | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGranada | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừChelsea U21 | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRennes | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừChelsea U21 | ĐếnRennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Juventus | VĐQG Ý | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2025-2026 | Nice | VĐQG Pháp | - | 2 | 2 | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nice | Cúp Quốc Gia Pháp | 7 | - | - | - | - |