Jeremy Frick
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeremy Frick |
| Ngày sinh | 08/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Servette |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2016 | TừBiel-Bienne | ĐếnServette | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnBiel-Bienne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừServette | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnServette | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Servette | Europa League | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Servette | C1 Châu Âu | 32 | - | - | - | - |