Jeremy Giordano Aguirre Miñán
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeremy Giordano Aguirre Miñán |
| Ngày sinh | 01/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Llacuabamba, Union Huaral |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2024 | TừAlianza Atlético | ĐếnUnion Huaral | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDeportivo Binacional | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừDeportivo Coopsol | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSport Boys | ĐếnDeportivo Coopsol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Llacuabamba | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Union Huaral | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2020 | Sport Boys | VĐQG Peru | 21 | - | - | - | - |