Jeremy Loteteka Bokila
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jeremy Loteteka Bokila |
| Ngày sinh | 14/11/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Livingston |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừWillem II | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừTBC | ĐếnWillem II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừHatayspor | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừAkhisar Belediyespor | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCFR Cluj | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2018 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2017 | TừCFR Cluj | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAkhisar Belediyespor | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừGuangzhou R&F | ĐếnAkhisar Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừAl Kharitiyath | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGuangzhou R&F | ĐếnAl Kharitiyath | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừEskişehirspor | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừGuangzhou R&F | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAkhmat Grozny | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày31/08/2013 | TừZulte-Waregem | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừPetrolul 52 | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2012 | TừZulte-Waregem | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừSparta Rotterdam | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừZulte-Waregem | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Willem II | VĐQG Hà Lan | - | 3 | 1 | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Willem II | Hạng Nhất Hà Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Willem II | Hạng Nhất Hà Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 18 | - | - | - | - |