Jérémy Manzorro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jérémy Manzorro |
| Ngày sinh | 11/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | IMT Novi Beograd, Mumbai City |
| Hợp đồng | 16/01/2026 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừTBC | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2024 | TừJamshedpur | ĐếnMumbai City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừSandecja Nowy Sącz | ĐếnJamshedpur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2023 | TừTBC | ĐếnSandecja Nowy Sącz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừTobol | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừShakhter Karagandy | ĐếnTobol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2020 | TừIrtysh | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừŽalgiris | ĐếnIrtysh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày16/01/2018 | TừSūduva | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừPaykan | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừTBC | ĐếnPaykan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAnorthosis | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừSlavia Sofia | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChernomorets 1919 Burgas | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2013 | TừBourg-en-Bresse | ĐếnChernomorets 1919 Burgas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừReims | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jamshedpur | VĐQG Ấn Độ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mumbai City | VĐQG Ấn Độ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sandecja Nowy Sącz | Hạng Nhất Ba Lan | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Astana | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |