Jérôme Boateng

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jérôme Boateng |
| Ngày sinh | 03/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LASK Linz, FC Bayern München |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSalernitana | ĐếnLASK Linz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừTBC | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừTBC | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2011 | TừManchester City | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,500,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừHamburger SV | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,500,000 € |
| Ngày21/08/2007 | TừHertha BSC | ĐếnHamburger SV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/01/2007 | TừHertha BSC II | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừHertha U19 | ĐếnHertha BSC II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | LASK Linz | VĐQG Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Europa League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LASK Linz | Cúp Quốc Gia Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | LASK Linz | Giao Hữu CLB | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Salernitana | VĐQG Ý | 5 | - | - | - | - |