Jerzy Tomal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jerzy Tomal |
| Ngày sinh | 11/04/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jastrzębie |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2025 | TừHutnik Krakow | ĐếnJastrzębie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừArka Gdynia | ĐếnHutnik Krakow | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừResovia Rzeszów | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2023 | TừArka Gdynia | ĐếnResovia Rzeszów | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừLech Poznań II | ĐếnArka Gdynia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hutnik Krakow | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Resovia Rzeszów | Hạng Nhất Ba Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arka Gdynia | Hạng Nhất Ba Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Resovia Rzeszów | Cúp Ba Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arka Gdynia | Hạng Nhất Ba Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arka Gdynia | Cúp Ba Lan | 31 | - | - | - | - |