Jesse Curran
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jesse Curran |
| Ngày sinh | 16/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ratchaburi Mitrphol FC, Central Coast II, Philippines |
| Hợp đồng | 16/07/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừChonburi FC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2022 | TừBG Pathum United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừKaya | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2022 | TừSCG Muangthong United | ĐếnKaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừSCG Muangthong United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừUdon Thani | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnUdon Thani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừTBC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2017 | TừEast Fife | ĐếnDundee | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2017 | TừDundee | ĐếnEast Fife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBlacktown City | ĐếnCentral Coast II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Philippines | Vòng Loại Asian Cup | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Philippines | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | Cúp FA Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | VĐQG Thái Lan | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Philippines | AFF Cúp | 27 | - | - | - | - |