Jesse Tamunobaraboye Sekidika
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jesse Tamunobaraboye Sekidika |
| Ngày sinh | 14/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sabah |
| Số áo | 70 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/09/2023 | TừEyüpspor | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừÜmraniyespor | ĐếnEyüpspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừEyüpspor | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừGalatasaray | ĐếnEyüpspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEyüpspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừGalatasaray | ĐếnEyüpspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừOH Leuven | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừGalatasaray | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừKonyaspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừGalatasaray | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừEskişehirspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừNapredak | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừBenfica U19 | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Sabah | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | Europa Conference League | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | 10 | 3 | - | 2 |
| 2023-2024 | Sabah | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sabah | Europa Conference League | 70 | - | - | - | - |