Jessie Guera Djou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jessie Guera Djou |
| Ngày sinh | 03/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petrocub |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừFC Chișinău | ĐếnPetrocub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừTBC | ĐếnZimbru | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừVaraždin | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừAccra Lions FC | ĐếnVaraždin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừPetrocub | ĐếnAccra Lions FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừAccra Lions FC | ĐếnPetrocub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừSheriff | ĐếnAccra Lions FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2018 | TừPetrocub | ĐếnSheriff | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2018 | TừSheriff | ĐếnPetrocub | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2017 | TừAccra Lions FC | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnAccra Lions FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2017 | TừAccra Lions FC | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMonaco U21 | ĐếnAccra Lions FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAccra Lions FC | ĐếnMonaco U21 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petrocub | C1 Châu Âu | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zimbru | Europa Conference League | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa Conference League | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Cúp Quốc Gia Moldova | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrocub | Europa League | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zimbru | VĐQG Moldova | 8 | - | - | - | - |