Jesús Branco Geraldo Serrano Aguirre
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jesús Branco Geraldo Serrano Aguirre |
| Ngày sinh | 24/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlos Mannucci |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừUTC Cajamarca | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2024 | TừUnion Huaral | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừTBC | ĐếnUnion Huaral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừAlfonso Ugarte Puno | ĐếnUnion Huaral | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừSport Boys | ĐếnAlfonso Ugarte Puno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDeportivo Coopsol | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2020 | TừSport Huancayo | ĐếnDeportivo Coopsol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừComerciantes Unidos | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừCusco FC | ĐếnComerciantes Unidos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCésar Vallejo | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAlianza Lima | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Carlos Mannucci | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | UTC Cajamarca | VĐQG Peru | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Union Huaral | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2021 | Sport Boys | VĐQG Peru | 25 | - | - | - | - |