Jesús David Arrieta Farak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jesús David Arrieta Farak |
| Ngày sinh | 10/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Unión Comercio |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừFortaleza CEIF | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừUnión Comercio | ĐếnFortaleza CEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBoyacá Chicó | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnXelajú | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừSport Boys | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDeportivo Cali | ĐếnSport Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDeportivo Táchira | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAyacucho | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừTBC | ĐếnAyacucho | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAtlético Nacional | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRionegro Águilas | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAtlético Nacional | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAtlético Nacional | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừLeones FC | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừAtlético Nacional | ĐếnLeones FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừAtlético Nacional | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Unión Comercio | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza CEIF | VĐQG Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza CEIF | Cúp Quốc Gia Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Fortaleza CEIF | Cúp Quốc Gia Colombia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 27 | - | - | - | - |
| 2022 | Unión Comercio | Hạng Hai Peru | 27 | - | - | - | - |