Jesús Everardo Rubio Quintero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jesús Everardo Rubio Quintero |
| Ngày sinh | 24/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cartaginés |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHerediano | ĐếnCartaginés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừComunicaciones | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừHerediano | ĐếnComunicaciones | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừSantos de Guápiles | ĐếnHerediano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừHerediano | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSantos de Guápiles | ĐếnHerediano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTijuana | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSantos de Guápiles | ĐếnTijuana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừChalatenango | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSantos de Guápiles | ĐếnChalatenango | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừChalatenango | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừColorado Springs | ĐếnChalatenango | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừTacoma Defiance | ĐếnColorado Springs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Herediano | VĐQG Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Comunicaciones | VĐQG Guatemala | - | - | - | 1 | 8 |
| 2024 | Herediano | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Herediano | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Herediano | VĐQG Costa Rica | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Herediano | Cúp Trung Mỹ Concacaf | 21 | - | - | - | - |