Jhon Cley Jesus Silva Coelho

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jhon Cley Jesus Silva Coelho |
| Ngày sinh | 09/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Đồng Tháp |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2025 | TừConfiança | ĐếnĐồng Tháp | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừPersis Solo | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừBekasi City | ĐếnPersis Solo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2024 | TừCông an Hà Nội | ĐếnBekasi City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2024 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/11/2023 | TừCông an Hà Nội | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừTBC | ĐếnCông an Hà Nội | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừBrusque | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2021 | TừCaxias | ĐếnBrusque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừTBC | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừMarítimo | ĐếnCSA | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCSA | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừTBC | ĐếnCSA | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2018 | TừTBC | ĐếnBoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGoiás | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2016 | TừAl-Qadsiah | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2015 | TừVasco da Gama | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đồng Tháp | Hạng Hai Việt Nam | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Bekasi City | Hạng 2 Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hoàng Anh Gia Lai | VĐQG Việt Nam | 35 | - | - | - | - |
| 2023 | Công an Hà Nội | VĐQG Việt Nam | 35 | - | - | - | - |
| 2023 | Công an Hà Nội | Cúp Quốc Gia Việt Nam | - | - | - | - | - |