Jhord Bayron Garcés Moreno
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jhord Bayron Garcés Moreno |
| Ngày sinh | 30/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Envigado, Deportivo Cali |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2023 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnEnvigado | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừUnión Magdalena | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừKalba | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừUnión Magdalena | ĐếnKalba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAlianza Petrolera | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừUnión Magdalena | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừIndependiente Medellín | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừUnión Magdalena | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAtlético Huila | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừUnión Magdalena | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAtlético | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừReal Cartagena | ĐếnAtlético | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAtlético | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừOnce Caldas | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừDeportivo Cali | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Blooming | Copa Sudamericana | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Blooming | VĐQG Bolivia | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025 | Envigado | VĐQG Colombia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Envigado | VĐQG Colombia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Envigado | Cúp Quốc Gia Colombia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Envigado | VĐQG Colombia | 13 | - | - | - | - |