Jimmy Durmaz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jimmy Durmaz |
| Ngày sinh | 22/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Etimesgut Belediyespor, Gençlerbirliği |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2025 | TừTBC | ĐếnEtimesgut Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừAIK | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừTBC | ĐếnAIK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừGalatasaray | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFatih Karagümrük | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừGalatasaray | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng291,000 € |
| Ngày02/07/2019 | TừToulouse | ĐếnGalatasaray | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày25/08/2014 | TừGençlerbirliği | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày14/08/2012 | TừMalmö FF | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng580,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừForward | ĐếnMalmö FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Etimesgut Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Gençlerbirliği | Giao Hữu CLB | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |