Jimmy Maurer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jimmy Maurer |
| Ngày sinh | 14/10/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Houston Dynamo, New York RB |
| Hợp đồng | 17/12/2024 - 31/12/2026 |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/12/2024 | TừDallas | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừNorth Texas | ĐếnDallas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2019 | TừDallas | ĐếnNorth Texas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2017 | TừNY Cosmos | ĐếnDallas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừDallas | ĐếnNY Cosmos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừNY Cosmos | ĐếnDallas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2013 | TừUniv. Concepción | ĐếnNY Cosmos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Houston Dynamo | Cúp Mỹ Mở Rộng | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Houston Dynamo | Leagues Cup | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Dallas | Giải nhà nghề Mỹ | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Dallas | Giao Hữu CLB | 1 | - | - | - | - |