Jin-Ho Sin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jin-Ho Sin |
| Ngày sinh | 07/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yongin City, Incheon United |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừIncheon United | ĐếnYongin City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừPohang Steelers | ĐếnIncheon United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừUlsan HD | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừSeoul | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnSeoul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2016 | TừSeoul | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừPohang Steelers | ĐếnSeoul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừEmirates | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPohang Steelers | ĐếnEmirates | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừAl Sailiya | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừPohang Steelers | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừQatar SC | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2013 | TừPohang Steelers | ĐếnQatar SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yongin City | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Incheon United | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Incheon United | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Incheon United | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Incheon United | VĐQG Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Incheon United | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |