Jiří Piroch

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jiří Piroch |
| Ngày sinh | 31/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Odra Opole |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừDukla Praha | ĐếnOdra Opole | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnDukla Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPardubice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừKarviná | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừViktoria Plzeň | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừJablonec | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2018 | TừViktoria Plzeň | ĐếnJablonec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừPardubice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2017 | TừViktoria Plzeň | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJiskra Domažlice | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừViktoria Plzeň | ĐếnJiskra Domažlice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừViktoria Plzen II | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Odra Opole | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Odra Opole | Hạng Nhất Ba Lan | - | 3 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | Odra Opole | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Odra Opole | Hạng Nhất Ba Lan | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dukla Praha | Hạng Hai Séc | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dukla Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 5 | - | - | - | - |