Jiří Skalák

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jiří Skalák |
| Ngày sinh | 12/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | České Budějovice |
| Hợp đồng | 18/08/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2023 | TừMladá Boleslav | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừMillwall | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/02/2016 | TừMladá Boleslav | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMladá Boleslav | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSparta Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừZbrojovka Brno | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2013 | TừSparta Praha | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSlovácko | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSparta Praha | ĐếnSlovácko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừRužomberok | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2011 | TừSparta Praha | ĐếnRužomberok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | České Budějovice | Hạng Hai Séc | - | 3 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | České Budějovice | VĐQG Séc | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | České Budějovice | Cúp Quốc Gia Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | České Budějovice | VĐQG Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | České Budějovice | Cúp Quốc Gia Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mladá Boleslav | VĐQG Séc | 10 | - | - | - | - |