Jitpanya Tisut
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jitpanya Tisut |
| Ngày sinh | 08/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nara United, Sukhothai |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2026 | TừTBC | ĐếnNara United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừNakhon Pathom | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2023 | TừNakhon Si Thammarat | ĐếnNakhon Pathom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừUthai Thani | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2021 | TừMuangkan United | ĐếnUthai Thani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2021 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnMuangkan United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2019 | TừBuriram United | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừPT Prachuap FC | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2017 | TừBuriram United | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừBG Pathum United | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2017 | TừBuriram United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChainat Hornbill | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sukhothai | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Sukhothai | Cúp FA Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Sukhothai | VĐQG Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Sukhothai | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Pathom | Cúp FA Thái Lan | 47 | - | - | - | - |
| 2024 | Sukhothai | Cúp FA Thái Lan | 23 | - | - | - | - |