Jóan Símun Edmundsson

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Jóan Símun Edmundsson |
| Ngày sinh | 26/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KA Akureyri, Faroe Islands |
| Hợp đồng | 25/07/2023 - 12/02/2024 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/03/2025 | TừShkupi | ĐếnKA Akureyri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2025 | TừShkupi | ĐếnKA Akureyri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2024 | TừKA Akureyri | ĐếnShkupi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừSK Beveren | ĐếnKA Akureyri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnSK Beveren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừOdense BK | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừVejle Boldklub | ĐếnOdense BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừHB | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2014 | TừAB Argir | ĐếnHB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2014 | TừViking | ĐếnAB Argir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừFredericia | ĐếnViking | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2012 | TừViking | ĐếnFredericia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2012 | TừNewcastle United U21 | ĐếnViking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2011 | TừGateshead | ĐếnNewcastle United U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2011 | TừNewcastle United U21 | ĐếnGateshead | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KA Akureyri | VĐQG Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | KA Akureyri | VĐQG Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | KA Akureyri | Cúp Quốc Gia Iceland | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shkupi | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shkupi | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |