João Afonso Crispim

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Afonso Crispim |
| Ngày sinh | 09/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rayong |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừAnápolis | ĐếnRayong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừRemo | ĐếnAnápolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2024 | TừNovorizontino | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừMarítimo | ĐếnNovorizontino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừGil Vicente | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGoiás | ĐếnGil Vicente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/12/2017 | TừInternacional | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừInternacional | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừCriciúma | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừInternacional | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừChapecoense | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2015 | TừInternacional | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Anápolis | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Anápolis | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Hạng Hai Brazil | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Marítimo | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Marítimo | VĐQG Bồ Đào Nha | 21 | - | - | - | - |