João Carlos Heidemann

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Carlos Heidemann |
| Ngày sinh | 06/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botafogo SP |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừCuiabá | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCSA | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCRB | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừPonte Preta | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2015 | TừAthletico PR | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừBoa | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2014 | TừAthletico PR | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừFortaleza | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2012 | TừAthletico PR | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừIpatinga | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAthletico PR | ĐếnIpatinga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừAtlético GO | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2011 | TừAthletico PR | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừIpatinga | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2009 | TừAthletico PR | ĐếnIpatinga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừAtletico-PR U20 | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cuiabá | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Botafogo SP | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa do Brasil | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Botafogo SP | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 21 | - | - | - | - |