João Carlos Nogueira Amorim

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | João Carlos Nogueira Amorim |
| Ngày sinh | 11/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fafe, Benfica II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2024 | TừAVS | ĐếnFafe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừVilafranquense | ĐếnAVS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừBrașov Steagul Renașt | ĐếnVilafranquense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừPenafiel | ĐếnBrașov Steagul Renașt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừFeirense | ĐếnPenafiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừArda | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVarzim | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2018 | TừTBC | ĐếnVarzim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2013 | TừTrofense | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừBenfica II | ĐếnTrofense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừTrofense | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừBenfica II | ĐếnTrofense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừGondomar | ĐếnBenfica II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fafe | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fafe | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AVS | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vilafranquense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | - | - | - | - |