Joao de Jesús Villamarín Antúnez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Joao de Jesús Villamarín Antúnez |
| Ngày sinh | 10/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | César Vallejo |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừAyacucho | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừSport Boys | ĐếnAyacucho | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCarlos Mannucci | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừUniversitario | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético Grau | ĐếnUniversitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừUniversitario | ĐếnAtlético Grau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSport Boys | ĐếnUniversitario | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừAyacucho | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCarlos Mannucci | ĐếnAyacucho | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừMelgar | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừUTC Cajamarca | ĐếnMelgar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCusco FC | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừUnión Comercio | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ayacucho | VĐQG Peru | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Sport Boys | VĐQG Peru | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rajasthan FC | Hạng Hai Ấn Độ | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Sport Boys | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Carlos Mannucci | VĐQG Peru | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | Atlético Grau | VĐQG Peru | 26 | - | - | - | - |